越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“nước hoa” (1)
nước hoa

英语
名perfume
Cô ấy dùng nước hoa nhẹ nhàng.
She uses a light perfume.
相关词“nước hoa” (1)
nước hoa hồng

英语
名lotion
nước hoa hồng nhiều ẩm
Moist type lotion
短语“nước hoa” (3)
Cô ấy dùng nước hoa nhẹ nhàng.
She uses a light perfume.
nước hoa hồng nhiều ẩm
Moist type lotion
Cô ấy xịt nước hoa lên cổ tay trước khi ra ngoài.
She sprayed perfume on her wrist before going out.
